Herhangi bir kelime yazın!

"deferential" in Vietnamese

kính trọngtỏ ra tôn kính

Definition

Thái độ hoặc hành động thể hiện sự kính trọng đặc biệt với người lớn tuổi hoặc người có quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, diễn tả sự tôn kính kèm theo thái độ nhún nhường. Khác với 'lịch sự' thông thường—ngụ ý sự phục tùng hoặc đề cao vị thế đối phương.

Examples

He gave a deferential answer to his teacher.

Anh ấy trả lời giáo viên một cách **kính trọng**.

The staff were always deferential to the hotel manager.

Nhân viên luôn **kính trọng** quản lý khách sạn.

She spoke in a deferential manner at the meeting.

Cô ấy nói chuyện trong cuộc họp với phong thái **kính trọng**.

He’s always deferential around his boss, almost afraid to disagree.

Anh ấy luôn **kính trọng** quanh sếp, thậm chí gần như sợ không dám phản đối.

Her deferential attitude made a good impression on the panel.

Thái độ **kính trọng** của cô ấy tạo ấn tượng tốt với ban giám khảo.

People in that culture tend to be more deferential toward elders.

Ở nền văn hóa đó, người ta thường **kính trọng** người lớn tuổi hơn.