"defecting" in Vietnamese
Definition
Rời bỏ quốc gia, nhóm hoặc tổ chức của mình để gia nhập đối phương, thường vì bất đồng ý kiến hoặc lý do an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc tổ chức. Khi nói 'defecting to another country' hoặc 'defecting from the party', nhấn mạnh việc chuyển phe và bị xem là phản bội.
Examples
He was arrested for defecting to another country.
Anh ấy bị bắt vì **đào tẩu** sang nước khác.
Many soldiers are defecting during the war.
Nhiều binh sĩ đang **đào tẩu** trong thời chiến.
They were punished for defecting from their political party.
Họ bị phạt vì **bỏ sang phe khác** khỏi đảng chính trị.
After defecting, she had to start a completely new life abroad.
Sau khi **đào tẩu**, cô ấy phải bắt đầu một cuộc sống mới hoàn toàn ở nước ngoài.
Rumors about him defecting have spread quickly online.
Tin đồn về việc anh ấy **đào tẩu** đã lan nhanh trên mạng.
Some athletes face serious risks when defecting during international competitions.
Một số vận động viên gặp rủi ro lớn khi **đào tẩu** trong các giải đấu quốc tế.