"deepwater" in Vietnamese
Definition
Chỉ phần nước rất sâu, thường nằm xa bờ hoặc ở đáy đại dương, biển hay hồ lớn. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp hoặc hàng hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ: 'deepwater cảng', 'deepwater cá'. Mang tính chuyên ngành, không giống 'deep water' thông thường.
Examples
The boat sailed into deepwater.
Chiếc thuyền đi vào vùng **nước sâu**.
Some fish only live in deepwater.
Một số loài cá chỉ sống ở **nước sâu**.
The divers explored the deepwater cave.
Thợ lặn đã khám phá hang **nước sâu**.
Oil companies spend millions on deepwater drilling projects.
Các công ty dầu mỏ chi hàng triệu đô la cho các dự án khoan **nước sâu**.
Their research vessel is built for deepwater exploration.
Tàu nghiên cứu của họ được chế tạo cho hoạt động thám hiểm **nước sâu**.
After a few miles, we reached deepwater and the sea looked endless.
Sau vài dặm, chúng tôi tới vùng **nước sâu** và biển dường như không có điểm kết thúc.