"deepens" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó trở nên sâu hơn, như nước, màu sắc, hoặc một vấn đề, cảm xúc hoặc mối quan hệ trở nên mạnh mẽ, nghiêm trọng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho cả nghĩa đen (nước, màu sắc) và nghĩa bóng (mối quan hệ, hiểu biết, vấn đề). Dùng trong các cụm như 'khủng hoảng nghiêm trọng hơn', 'đào sâu kiến thức', không dùng cho việc tăng thông thường như nhiệt độ.
Examples
The river deepens after the rain.
Sau mưa, con sông **sâu hơn**.
Their friendship deepens with time.
Tình bạn của họ **sâu hơn** theo thời gian.
The color deepens as the paint dries.
Màu sắc **sâu hơn** khi sơn khô lại.
As the mystery deepens, people become more curious.
Khi bí ẩn **sâu hơn**, mọi người càng tò mò hơn.
My respect for her only deepens the more I know her story.
Càng biết về câu chuyện của cô ấy, sự kính trọng của tôi càng **sâu hơn**.
The economic crisis deepens every month.
Khủng hoảng kinh tế **ngày càng nghiêm trọng** mỗi tháng.