Herhangi bir kelime yazın!

"deep six" in Vietnamese

loại bỏvứt đi

Definition

Hoàn toàn loại bỏ hoặc vứt bỏ thứ gì đó, thường là vứt đi hoặc bỏ mặc. Cũng có thể mang nghĩa hủy bỏ hay loại trừ hoàn toàn một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp. Dùng với ý nghĩa loại bỏ, hủy một vật, ý tưởng hay kế hoạch ('deep six the project'). Đôi lúc hàm ý làm bí mật hoặc dứt khoát. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We decided to deep six the old printer.

Chúng tôi quyết định **loại bỏ** máy in cũ.

The boss wants to deep six the new project.

Sếp muốn **loại bỏ** dự án mới.

Can we just deep six these broken chairs?

Chúng ta có thể đơn giản **vứt đi** mấy cái ghế hỏng này không?

After the scandal, the company decided to deep six the entire marketing campaign.

Sau vụ bê bối, công ty quyết định **hủy bỏ** toàn bộ chiến dịch marketing.

He tried to deep six the bad review by deleting it online.

Anh ta cố **xóa bỏ** nhận xét tiêu cực bằng cách xóa nó trên mạng.

If the idea isn't working, just deep six it and move on.

Nếu ý tưởng không hiệu quả, chỉ cần **bỏ nó đi** và tiếp tục.