Herhangi bir kelime yazın!

"deduce from" in Vietnamese

suy ra từ

Definition

Đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng hoặc lý luận logic từ một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính học thuật, trang trọng; hay dùng với bằng chứng hoặc dữ liệu logic. Trong hội thoại thường thay bằng "nghĩ ra từ" hoặc "đoán từ".

Examples

We can deduce from the footprints that someone was here.

Chúng ta có thể **suy ra từ** dấu chân rằng ai đó đã ở đây.

She deduced from his voice that he was upset.

Cô ấy **suy ra từ** giọng nói của anh ấy rằng anh ấy đang buồn.

Scientists deduce from data to make discoveries.

Các nhà khoa học **suy ra từ** dữ liệu để khám phá.

You can't just deduce from a single comment what someone really feels.

Bạn không thể chỉ **suy ra từ** một bình luận mà biết ai đó thực sự cảm thấy gì.

From his messy desk, I deduced he must be pretty busy.

Nhìn bàn làm việc bừa bộn của anh ấy, tôi **suy ra** là anh rất bận.

People sometimes deduce from rumors rather than facts.

Mọi người đôi khi **suy ra từ** tin đồn thay vì sự thật.