Herhangi bir kelime yazın!

"decreed" in Vietnamese

ban hànhra lệnh

Definition

Một điều gì đó được người có thẩm quyền hoặc theo luật quyết định và công bố chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp luật, chính phủ hoặc lịch sử. Chủ yếu xuất hiện ở thể bị động 'được ban hành', ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The law was decreed by the president last year.

Luật này đã được tổng thống **ban hành** vào năm ngoái.

It was decreed that all stores must close by 8 p.m.

Đã **ra lệnh** rằng tất cả các cửa hàng phải đóng cửa trước 8 giờ tối.

The king decreed a day of celebration.

Nhà vua đã **ban hành** một ngày lễ hội.

After much debate, it was finally decreed that smoking would be banned in restaurants.

Sau nhiều tranh luận, cuối cùng cũng **ban hành** lệnh cấm hút thuốc trong nhà hàng.

New holidays are sometimes decreed by the government for special occasions.

Đôi khi chính phủ **ban hành** các ngày nghỉ lễ mới cho những dịp đặc biệt.

When the disaster struck, emergency measures were decreed to protect citizens.

Khi thảm họa xảy ra, các biện pháp khẩn cấp đã được **ban hành** để bảo vệ người dân.