"deciphering" in Vietnamese
Definition
Quá trình tìm ra ý nghĩa của những thứ khó hiểu như mã bí mật, chữ viết tay, hoặc thông điệp bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng, học thuật, hoặc kỹ thuật. Hay đi kèm với các từ như 'code', 'message', 'handwriting'. Ngoài mã hóa thực sự, cũng dùng để chỉ việc hiểu điều gì đó mơ hồ.
Examples
She spent hours deciphering the teacher's handwriting.
Cô ấy đã dành hàng giờ để **giải mã** chữ viết tay của giáo viên.
He is deciphering an old secret code.
Anh ấy đang **giải mã** một mã bí mật cổ xưa.
Deciphering this map is harder than I thought.
**Giải mã** bản đồ này khó hơn tôi tưởng.
I'm still deciphering what his message really means.
Tôi vẫn đang **giải mã** ý nghĩa thực sự của thông điệp anh ấy.
Deciphering restaurant menus in a new country can be a challenge.
**Giải mã** thực đơn ở nhà hàng tại một đất nước mới có thể là thử thách.
Scientists are still deciphering the mysteries of the human brain.
Các nhà khoa học vẫn đang **giải mã** những bí ẩn của bộ não con người.