Herhangi bir kelime yazın!

"deceptively" in Vietnamese

có vẻtưởng như

Definition

Làm cho một điều gì đó trông dễ, tốt hoặc đơn giản hơn thực tế. Thường dùng khi điều đó chỉ là bề ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước tính từ: 'deceptively simple' nghĩa là nhìn tưởng đơn giản nhưng thật ra phức tạp. Dễ bị hiểu nhầm nên chú ý ngữ cảnh.

Examples

The test was deceptively easy at first.

Bài kiểm tra lúc đầu **có vẻ** dễ.

This puzzle is deceptively simple.

Câu đố này **có vẻ** đơn giản.

The new game is deceptively hard to win.

Trò chơi mới này **có vẻ** khó chiến thắng.

He gave a deceptively calm answer, but he was really nervous.

Anh ấy trả lời **có vẻ** bình tĩnh, nhưng thật ra rất lo lắng.

The house looks deceptively small from the outside.

Ngôi nhà nhìn từ ngoài **có vẻ** nhỏ.

That trail is deceptively flat—it gets really steep later.

Con đường đó **có vẻ** bằng phẳng nhưng thực ra về sau khá dốc.