Herhangi bir kelime yazın!

"dear departed" in Vietnamese

người thân đã khuất

Definition

Cách lịch sự hoặc đầy tình cảm để nói về người thân đã mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính trang trọng, thường dùng trong điếu văn hay cáo phó. Chỉ dùng cho người đã mất, không dùng cho người đang sống. Hay đi kèm 'người thân yêu đã khuất'.

Examples

We gathered to remember our dear departed.

Chúng tôi tụ họp để tưởng nhớ **người thân đã khuất** của mình.

She often talks about her dear departed with great love.

Cô ấy thường kể về **người thân đã khuất** của mình bằng tình yêu lớn.

A photo of my dear departed sits on my desk.

Một bức ảnh của **người thân đã khuất** của tôi đặt trên bàn làm việc.

We toasted to our dear departed at the family dinner.

Chúng tôi đã nâng ly tưởng nhớ **người thân đã khuất** trong bữa tối gia đình.

People bring flowers to the graves of their dear departed on this special day.

Vào ngày đặc biệt này, người ta mang hoa đến mộ **người thân đã khuất** của họ.

Thinking about my dear departed always makes me emotional.

Nghĩ về **người thân đã khuất** luôn làm tôi xúc động.