"deadlocked" in Vietnamese
Definition
Khi các bên không thể đạt được thỏa thuận nên không có tiến triển nào trong vấn đề đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đàm phán, biểu quyết hoặc khi quyết định bị đình trệ. Mang tính trang trọng và thường thấy trong các cụm như 'đàm phán bị bế tắc.'
Examples
The talks remained deadlocked for months.
Các cuộc đàm phán đã **bế tắc** suốt nhiều tháng.
Negotiations are still deadlocked after many meetings.
Sau nhiều cuộc họp, các cuộc đàm phán vẫn đang **bế tắc**.
The two sides are deadlocked over the new law.
Hai bên **bế tắc** về bộ luật mới.
We're totally deadlocked—no one wants to compromise.
Chúng tôi hoàn toàn **bế tắc**—không ai muốn nhượng bộ.
The jury was deadlocked and couldn't reach a verdict.
Bồi thẩm đoàn đã **bế tắc** và không thể đưa ra phán quyết.
After hours of discussion, we’re still deadlocked on the main issue.
Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi vẫn còn **bế tắc** ở vấn đề chính.