Herhangi bir kelime yazın!

"deadheads" in Vietnamese

hoa tàn đã cắt bỏfan cuồng của ban nhạc Grateful Dead

Definition

‘Deadheads’ là những bông hoa tàn được cắt bỏ để cây ra hoa mới, đồng thời cũng chỉ những người hâm mộ nhiệt thành của ban nhạc Grateful Dead.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực làm vườn ('cắt deadheads'), đồng thời cũng nói về nhóm fan của ban nhạc, phải căn cứ vào ngữ cảnh để tránh nhầm nghĩa.

Examples

I cut off the deadheads to make the roses healthier.

Tôi đã cắt bỏ **hoa tàn đã cắt bỏ** để hoa hồng phát triển khỏe mạnh hơn.

After the concert, the deadheads gathered outside the stadium.

Sau buổi hòa nhạc, các **fan cuồng của ban nhạc Grateful Dead** tập trung bên ngoài sân vận động.

Gardeners often remove deadheads from plants.

Người làm vườn thường loại bỏ **hoa tàn đã cắt bỏ** khỏi cây.

Every summer, thousands of deadheads travel across the country to see the band perform.

Mỗi mùa hè, hàng nghìn **fan cuồng của ban nhạc Grateful Dead** đi khắp đất nước để xem ban nhạc biểu diễn.

Don’t forget to check your plants and remove any deadheads you see.

Đừng quên kiểm tra cây và loại bỏ bất kỳ **hoa tàn đã cắt bỏ** nào bạn thấy.

At the festival, the parking lot was full of colorful vans belonging to deadheads.

Tại lễ hội, bãi đậu xe chật kín những chiếc xe tải đầy màu sắc của **fan cuồng của ban nhạc Grateful Dead**.