"deadeye" in Vietnamese
Definition
Người cực kỳ giỏi bắn trúng mục tiêu, nhất là với súng hoặc cung. Ngoài ra, còn là bộ phận gỗ có lỗ dùng trên tàu buồm xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng trong thể thao, trò chơi, hoặc truyện hành động. Ý nghĩa hàng hải ít gặp ngày nay. Đừng nhầm với 'dead eye' (con mắt chết).
Examples
He is a deadeye at the shooting range.
Anh ấy là một **tay bắn cừ** ở trường bắn.
The old ship still had a wooden deadeye for its ropes.
Con tàu cũ vẫn còn một **puli gỗ** cho dây thừng.
She is called a deadeye in her archery club.
Cô ấy được gọi là **tay bắn cừ** trong câu lạc bộ bắn cung.
Wow, nice shot! You're a real deadeye!
Wow, bắn hay quá! Bạn đúng là một **tay bắn cừ**!
In video games, having a deadeye on your team can make all the difference.
Trong game, có một **tay bắn cừ** trong đội có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
You don't miss much, do you? Guess that's why they call you deadeye.
Bạn hầu như không bao giờ bắn trật, đúng không? Vì vậy họ mới gọi bạn là **tay bắn cừ**.