"deadeye" in Indonesian
Definition
Người bắn rất giỏi, thường với súng hoặc cung. Ngoài ra, còn là một bộ phận bằng gỗ trên tàu buồm để giữ dây thừng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thể thao, game; nghĩa hàng hải rất hiếm dùng hiện nay. Không nhầm với 'dead eye' (mắt chết).
Examples
He is a deadeye at the shooting range.
Anh ấy là một **xạ thủ xuất sắc** ở trường bắn.
The old ship still had a wooden deadeye for its ropes.
Chiếc tàu cũ vẫn còn một **tròng gỗ neo dây** cho dây thừng.
She is called a deadeye in her archery club.
Cô ấy được gọi là **xạ thủ xuất sắc** trong câu lạc bộ bắn cung.
Wow, nice shot! You're a real deadeye!
Wow, bắn chuẩn quá! Bạn đúng là **xạ thủ xuất sắc** đấy!
In video games, having a deadeye on your team can make all the difference.
Trong game, có một **xạ thủ xuất sắc** trong đội có thể quyết định kết quả.
You don't miss much, do you? Guess that's why they call you deadeye.
Bạn ít khi bắn hụt, phải không? Đó là lý do mọi người gọi bạn là **xạ thủ xuất sắc**.