Herhangi bir kelime yazın!

"deadest" in Vietnamese

chắc chắn nhấtkiên quyết nhất

Definition

'Deadest' được dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm tuyệt đối, thường xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng hoặc theo vùng miền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'deadest' để nhấn mạnh, không dùng cho nghĩa 'chết hơn'. Chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He gave me the deadest look when I interrupted him.

Tôi cắt ngang lời anh ấy và nhận được cái nhìn **chắc chắn nhất** từ anh ấy.

This is the deadest I've ever been sure about something.

Chưa bao giờ tôi **chắc chắn nhất** về điều gì như thế này.

Are you deadest set on your decision?

Bạn có **kiên quyết nhất** với quyết định của mình không?

That’s the deadest truth I can tell you right now.

Đó là sự thật **chắc chắn nhất** tôi có thể nói với bạn lúc này.

Honestly, she is the deadest serious about finishing this project.

Thật lòng, cô ấy **kiên quyết nhất** hoàn thành dự án này.

In my deadest opinion, we should try something new.

Theo **ý kiến chắc chắn nhất** của tôi, chúng ta nên thử điều gì mới.