"deaden" in Vietnamese
Definition
Khiến một thứ gì đó yếu đi hoặc bớt mãnh liệt, ví dụ giảm tiếng ồn, đau hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong y học hoặc kỹ thuật. Các cụm như 'deaden the pain' nghĩa là giảm đau, 'deaden the sound' nghĩa là giảm tiếng ồn. Không dùng cho việc làm hết hoàn toàn.
Examples
The medicine helped to deaden the pain in her leg.
Thuốc đã giúp **làm giảm** cơn đau ở chân cô ấy.
Thick curtains can deaden the sound from outside.
Rèm dày có thể **làm giảm** tiếng ồn từ bên ngoài.
The ice was used to deaden the feeling in his finger.
Băng được dùng để **làm giảm** cảm giác ở ngón tay anh ấy.
People sometimes listen to music to deaden their anxiety.
Đôi khi mọi người nghe nhạc để **làm dịu** lo lắng của mình.
He tried to deaden his emotions during the difficult conversation.
Anh ấy cố **làm tê liệt** cảm xúc của mình trong cuộc trò chuyện khó khăn.
Carpet on the floor helps deaden the echo in this room.
Thảm trải sàn giúp **làm giảm** tiếng vọng trong phòng này.