"deadbeat dad" in Vietnamese
Definition
Một người cha không làm tròn trách nhiệm với con, đặc biệt là không chu cấp hoặc không tham gia vào cuộc sống của con.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang nghĩa tiêu cực, dùng không chính thức và thường để chỉ trích. Không dùng cho trường hợp vắng mặt ngoài ý muốn như qua đời. Không nên dùng trực tiếp để xúc phạm.
Examples
A deadbeat dad never pays child support.
**Người cha vô trách nhiệm** không bao giờ chu cấp cho con.
He was called a deadbeat dad in court.
Anh ta bị gọi là **người cha vô trách nhiệm** tại tòa.
Many children suffer because their deadbeat dad is not around.
Nhiều đứa trẻ chịu thiệt thòi vì **người cha vô trách nhiệm** không ở bên.
Stop acting like a deadbeat dad and call your son once in a while.
Đừng hành xử như **người cha vô trách nhiệm** nữa, hãy gọi cho con trai mình thỉnh thoảng đi.
My friend's ex is a total deadbeat dad—he never visits or helps.
Chồng cũ của bạn tôi đúng là **người cha vô trách nhiệm**—chưa bao giờ thăm hay giúp đỡ.
No one wants to be called a deadbeat dad, so do your part.
Không ai muốn bị gọi là **người cha vô trách nhiệm**, vì vậy hãy làm tròn trách nhiệm của mình.