Herhangi bir kelime yazın!

"dead wrong" in Vietnamese

sai hoàn toànsai bét

Definition

Dùng để nhấn mạnh ai đó hoàn toàn sai, chắc chắn không đúng chút nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính nói chuyện, nhấn mạnh và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

You are dead wrong about the answer.

Bạn **sai hoàn toàn** về câu trả lời đó.

If you think I cheated, you are dead wrong.

Nếu bạn nghĩ tôi gian lận thì bạn đã **sai hoàn toàn**.

The weather report was dead wrong; it didn't rain at all.

Dự báo thời tiết đã **sai bét**; không mưa chút nào.

Trust me, you're dead wrong if you think this will work.

Tin tôi đi, nếu bạn nghĩ cái này sẽ hoạt động thì bạn **sai hoàn toàn**.

She was so confident, but in the end, she was dead wrong.

Cô ấy rất tự tin, nhưng cuối cùng, cô ấy đã **sai bét**.

Anyone who says this place is boring is dead wrong!

Ai nói nơi này nhàm chán là **sai hoàn toàn**!