"dead last" in Vietnamese
Definition
Ở vị trí cuối cùng khi thi đấu, đua, hay xếp hạng; đứng sau tất cả mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính thân mật, nhấn mạnh bị dưới cùng hoàn toàn. Dùng nhiều cho người hay đội trong thi đấu, không dùng cho đồ vật.
Examples
He finished dead last in the race.
Anh ấy về **đội sổ** trong cuộc đua.
Our team was dead last on the scoreboard.
Đội của chúng tôi **chót bảng** trên bảng điểm.
I came dead last in the spelling contest.
Tôi **đội sổ** trong cuộc thi đánh vần.
No one wants to be dead last, but someone has to be.
Không ai muốn **đội sổ**, nhưng vẫn phải có người như thế.
I was so slow that I ended up dead last—but at least I finished!
Tôi chậm đến nỗi **đội sổ**—nhưng ít nhất tôi cũng hoàn thành!
She tried her best, but still came dead last in the quiz.
Cô ấy đã cố gắng hết sức, nhưng vẫn **đội sổ** trong cuộc thi kiến thức.