Herhangi bir kelime yazın!

"dead certain" in Vietnamese

chắc chắn tuyệt đốihoàn toàn chắc chắn

Definition

Hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó, không còn chút nghi ngờ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thể hiện sự tự tin cao độ như 'Tôi chắc chắn tuyệt đối...', 'Cô ấy hoàn toàn chắc chắn...'; từ nhấn mạnh cho sự chắc chắn tuyệt đối.

Examples

I'm dead certain he's telling the truth.

Tôi **chắc chắn tuyệt đối** anh ấy đang nói thật.

She was dead certain about the answer.

Cô ấy **hoàn toàn chắc chắn** về câu trả lời.

We are dead certain we locked the door.

Chúng tôi **hoàn toàn chắc chắn** rằng đã khóa cửa.

He's dead certain this is going to work, but I still have my doubts.

Anh ấy **chắc chắn tuyệt đối** rằng điều này sẽ thành công, nhưng tôi vẫn còn nghi ngờ.

If you're not dead certain, you shouldn't make that promise.

Nếu bạn không **hoàn toàn chắc chắn**, bạn không nên hứa điều đó.

I'm dead certain I've seen her somewhere before, I just can't remember where.

Tôi **chắc chắn tuyệt đối** đã từng gặp cô ấy ở đâu đó, chỉ là không nhớ được ở đâu.