Herhangi bir kelime yazın!

"daze" in Vietnamese

choáng vángngơ ngác

Definition

Tình trạng bối rối hoặc choáng váng khi không hiểu rõ chuyện gì đang xảy ra, thường do bất ngờ hoặc cú sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'in a daze' để chỉ trạng thái bối rối do sốc, mệt mỏi hoặc bất ngờ; khác với cảm giác buồn ngủ thông thường.

Examples

The loud noise left him in a daze.

Tiếng ồn lớn khiến anh ấy **choáng váng**.

After the accident, he sat in a daze for hours.

Sau tai nạn, anh ấy ngồi trong trạng thái **choáng váng** hàng giờ liền.

She walked around in a daze, not knowing what to do.

Cô ấy đi loanh quanh trong trạng thái **choáng váng**, không biết phải làm gì.

"Sorry, I'm still in a daze after all that happened yesterday."

"Xin lỗi, tôi vẫn còn **choáng váng** sau mọi chuyện xảy ra hôm qua."

When he got the news, he stared at the wall in a daze for minutes.

Khi nhận được tin, anh ấy nhìn chằm chằm vào tường trong **choáng váng** suốt vài phút.

She answered the teacher's question in a daze, barely remembering what she said.

Cô ấy trả lời câu hỏi của giáo viên trong **choáng váng**, gần như không nhớ mình đã nói gì.