Herhangi bir kelime yazın!

"daylights" in Vietnamese

hồn vía (trong thành ngữ)ánh sáng ban ngày (hiếm)mắt (cổ/lỗi thời)

Definition

Từ này chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ để chỉ cảm giác sợ hãi đến mức mất hồn vía. Rất hiếm khi nó có nghĩa là ánh sáng ban ngày hoặc 'mắt' (cổ/lỗi thời).

Usage Notes (Vietnamese)

'scare the daylights out of' nghĩa là làm ai đó khiếp đảm; 'beat the daylights out of' là đánh ai rất dữ. Hầu như không dùng riêng lẻ.

Examples

My brother tried to scare the daylights out of me on Halloween.

Anh tôi đã cố dọa tôi sợ mất **hồn vía** vào dịp Halloween.

The movie beat the daylights out of all the other films this year.

Bộ phim này đã đánh bại tất cả các phim khác năm nay một cách **đè bẹp**.

He woke up before the daylights appeared through the window.

Anh ấy thức dậy trước khi **ánh sáng ban ngày** xuất hiện qua cửa sổ.

That haunted house scared the daylights out of me!

Ngôi nhà ma đó làm tôi sợ mất **hồn vía**!

He worked the daylights out of that old car to get it running again.

Anh ấy đã làm việc đến mức **hồn vía** chiếc xe cũ đó mới hoạt động lại được.

She laughed the daylights out of herself after hearing that joke.

Cô ấy đã cười **hết hồn vía** sau khi nghe chuyện cười đó.