Herhangi bir kelime yazın!

"day in and day out" in Vietnamese

ngày này qua ngày khácngày nào cũng vậy

Definition

Khi một việc gì đó xảy ra liên tục mỗi ngày, thường thấy lặp đi lặp lại hoặc hơi nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, nhấn mạnh sự lặp lại và cảm giác mệt mỏi hoặc chán. Phù hợp khi diễn đạt thói quen hoặc lời phàn nàn, ít dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He eats the same breakfast day in and day out.

Anh ấy ăn cùng một bữa sáng **ngày này qua ngày khác**.

I walk to school day in and day out.

Tôi đi bộ đến trường **ngày này qua ngày khác**.

She works hard day in and day out.

Cô ấy làm việc chăm chỉ **ngày này qua ngày khác**.

It gets boring doing the same thing day in and day out.

Làm đi làm lại một việc **ngày này qua ngày khác** thì rất chán.

My dad works late hours day in and day out, but he never complains.

Bố tôi làm việc muộn **ngày này qua ngày khác**, nhưng ông ấy không bao giờ than vãn.

You can’t expect results if you don’t practice day in and day out.

Bạn không thể mong đợi kết quả nếu không luyện tập **ngày này qua ngày khác**.