"dash off" in Vietnamese
Definition
Rời đi một cách vội vàng hoặc viết ra cái gì đó thật nhanh mà không chú trọng nhiều đến chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, thường dùng khi ai đó rời đi gấp hoặc viết/nói gì đó rất nhanh, như trong 'He dashed off to catch the train.' Không dùng cho nghĩa chạy đua, mà chỉ cho hành động vội vàng hoặc khẩn cấp.
Examples
I have to dash off to class now.
Tôi phải **vội vã rời đi** đến lớp ngay bây giờ.
She dashed off a quick email before the meeting.
Cô ấy đã **viết vội** một email trước buổi họp.
We need to dash off or we’ll be late.
Chúng ta cần **vội vã rời đi** nếu không sẽ trễ mất.
Let me dash off a note and I’ll join you in a minute.
Để tôi **viết vội** một tờ ghi chú rồi sẽ tham gia với bạn ngay.
He dashed off as soon as the phone rang.
Ngay khi điện thoại đổ chuông, anh ấy đã **vội vàng rời đi**.
I just dashed off an idea before forgetting it.
Tôi vừa **viết vội** một ý tưởng trước khi quên mất.