Herhangi bir kelime yazın!

"darting" in Vietnamese

lao vụtlao nhanh

Definition

Di chuyển đột ngột và rất nhanh về một hướng nào đó, thường chỉ trong một khoảng cách ngắn. Cũng dùng để miêu tả chuyển động nhanh, bất ngờ của mắt hoặc bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả, đặc biệt với động vật, người hoặc mắt như 'darting eyes', 'darting glance'. Hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The rabbit was darting across the field.

Con thỏ đang **lao vụt** qua cánh đồng.

Her eyes kept darting around the room.

Đôi mắt cô ấy cứ **liếc nhanh** quanh phòng.

A fish was darting through the water.

Có con cá đang **lao vụt** qua làn nước.

He gave her a darting glance and quickly looked away.

Anh ấy liếc cô ấy một **ánh nhìn chớp nhoáng** rồi lập tức quay đi.

Kids were darting in and out of the playground.

Bọn trẻ **chạy vụt qua lại** trong sân chơi.

My dog keeps darting after every passing car.

Chó của tôi cứ **lao nhanh** theo mỗi chiếc xe chạy qua.