"danker" in Vietnamese
Definition
'Danker' là dạng so sánh của 'dank', chỉ nơi nào đó ẩm ướt và lạnh hơn bình thường, tạo cảm giác không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
'Danker' chủ yếu dùng để so sánh độ ẩm lạnh khó chịu giữa hai nơi. Từ này mang tính miêu tả, trang trọng, ít gặp trong đối thoại thường ngày.
Examples
The basement is danker than the living room.
Tầng hầm **ẩm ướt và lạnh hơn** phòng khách.
After the rain, the cellar felt even danker.
Sau mưa, hầm rượu cảm thấy còn **ẩm ướt và lạnh hơn** nữa.
His shoes got wet in the danker part of the tunnel.
Giày của anh ấy bị ướt ở phần **ẩm ướt và lạnh hơn** của đường hầm.
Honestly, this cave feels way danker than I expected.
Thật sự, hang động này **ẩm ướt và lạnh hơn** mình tưởng nhiều.
Summer or not, this room gets danker every night.
Dù mùa hè hay không, căn phòng này **ẩm ướt và lạnh hơn** mỗi đêm.
It was already chilly, but the far corner felt even danker somehow.
Dù đã lạnh rồi, nhưng góc xa đó lại có cảm giác **ẩm ướt và lạnh hơn** nữa.