Herhangi bir kelime yazın!

"danged" in Vietnamese

chết tiệt (nhẹ)quỷ thật

Definition

Đây là từ cổ và nhẹ để bày tỏ sự bực mình hoặc ngạc nhiên mà không dùng lời nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu bắt gặp trong tiếng Anh cũ hoặc vùng quê Mỹ. Thay thế cho từ mạnh hơn 'damned'.

Examples

That danged cat knocked over the flowerpot again.

Con mèo **chết tiệt** đó lại làm đổ chậu hoa nữa rồi.

I can't open this danged jar.

Tôi không thể mở nổi cái lọ **chết tiệt** này.

It's starting to rain on my danged picnic.

Trời bắt đầu mưa ngay trong buổi dã ngoại **chết tiệt** của tôi.

Well, I'll be danged! You actually fixed it.

Ôi, **chết tiệt** thật! Cậu sửa được thật à.

If it ain't one danged thing, it's another.

Hết chuyện **chết tiệt** này lại đến chuyện khác.

You got your danged shoes all muddy again.

Bạn lại làm đôi giày **chết tiệt** của bạn dính bùn rồi.