Herhangi bir kelime yazın!

"dampens" in Vietnamese

làm giảmlàm ẩm

Definition

Làm cho cảm xúc, âm thanh, hay sự hứng thú trở nên yếu hơn; hoặc làm cho thứ gì đó hơi ẩm ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc, âm thanh hoặc sự nhiệt tình như 'dampens enthusiasm', 'dampens the sound'. Không dùng khi muốn nói đến việc loại bỏ hoàn toàn.

Examples

Rain dampens the grass in the morning.

Mưa buổi sáng **làm ẩm** cỏ.

Bad news often dampens people's mood.

Tin xấu thường **làm giảm** tâm trạng của mọi người.

A thick rug dampens the sound in the room.

Tấm thảm dày **làm giảm** âm thanh trong phòng.

That comment really dampens the excitement of the party.

Bình luận đó thực sự **làm giảm** sự hào hứng của bữa tiệc.

Cold weather always dampens my motivation to go outside.

Thời tiết lạnh luôn **làm giảm** động lực ra ngoài của tôi.

He dampens his shirt before ironing to get better results.

Anh ấy **làm ẩm** áo sơ mi trước khi là để có kết quả tốt hơn.