Herhangi bir kelime yazın!

"dally" in Vietnamese

lãng phí thời gianđùa giỡn (với cảm xúc)

Definition

Không làm việc ngay mà chần chừ, kéo dài thời gian, hoặc hành động đùa giỡn, trêu chọc ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết. Dùng 'dally with' khi nói đến việc lãng phí thời gian hoặc đùa giỡn (với cảm xúc ai đó). Không dùng cho sự lười biếng về thể chất.

Examples

Don't dally on your way to school.

Đừng **lãng phí** thời gian trên đường đến trường.

She likes to dally in the park after work.

Cô ấy thích **lãng phí thời gian** ở công viên sau giờ làm.

Please don’t dally; we have a lot to do today.

Làm ơn đừng **chần chừ**, hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm.

He tends to dally with new projects instead of finishing them.

Anh ấy thường **đùa giỡn** với các dự án mới mà không hoàn thành chúng.

They warned her not to dally with his feelings.

Cô ấy bị cảnh báo không được **đùa giỡn** với tình cảm của anh ấy.

If you dally too long, you might miss your chance.

Nếu bạn **chần chừ** quá lâu, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội của mình.