Herhangi bir kelime yazın!

"daintily" in Vietnamese

một cách duyên dángnhẹ nhàng

Definition

Chỉ cách làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, khéo léo và duyên dáng. Thường dùng cho hành động tinh tế, đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để mô tả cách ai đó làm gì với sự khéo léo, nhẹ nhàng, thường liên quan đến đồ ăn hoặc vật nhỏ. Hiếm khi dùng cho hành động mạnh bạo. Phổ biến trong văn viết.

Examples

She ate her cake daintily with a small fork.

Cô ấy ăn bánh **một cách duyên dáng** với chiếc nĩa nhỏ.

The cat walked daintily across the table.

Con mèo bước **duyên dáng** trên bàn.

He placed the flowers daintily in a vase.

Anh ấy đặt hoa vào bình **một cách nhẹ nhàng**.

She sipped her tea daintily, barely making a sound.

Cô ấy nhấp trà **một cách duyên dáng**, hầu như không gây tiếng động.

He picked up the newborn puppy daintily so he wouldn't hurt it.

Anh ấy nhấc chú chó con mới sinh lên **một cách nhẹ nhàng** để không làm nó đau.

She touched the old book daintily, afraid it might crumble.

Cô ấy chạm vào cuốn sách cũ **một cách nhẹ nhàng**, sợ nó vỡ vụn.