"daimon" in Vietnamese
Definition
Trong thần thoại và triết học Hy Lạp cổ đại, daimon là một thực thể siêu nhiên hoặc linh hồn, đôi khi được coi như một lực lượng cá nhân hướng dẫn con người. Nó có thể không hoàn toàn là thiện hay ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'daimon' thường dùng trong bối cảnh học thuật, thần thoại hoặc triết học. Khác với 'demon' nghĩa là ác quỷ, 'daimon' có thể là bảo hộ hoặc ảnh hưởng siêu nhiên trung lập.
Examples
In Greek mythology, a daimon could be helpful or harmful.
Trong thần thoại Hy Lạp, một **daimon** có thể giúp đỡ hoặc gây hại.
Socrates said he listened to his daimon for guidance.
Socrates nói ông lắng nghe **daimon** của mình để được chỉ dẫn.
A daimon is neither completely good nor bad.
**Daimon** không hẳn là tốt hoàn toàn hay xấu hoàn toàn.
Some philosophers believed everyone has a personal daimon guiding their destiny.
Một số triết gia tin rằng ai cũng có một **daimon** cá nhân hướng dẫn vận mệnh của mình.
Literature often uses the word daimon to describe an inner voice or inspiration.
Văn học thường dùng từ **daimon** để mô tả tiếng nói bên trong hoặc sự cảm hứng.
He struggled with his daimon, unsure if it brought him wisdom or trouble.
Anh ấy vật lộn với **daimon** của mình, không chắc nó mang lại trí tuệ hay rắc rối.