"dab on" in Vietnamese
Definition
Chạm nhẹ hoặc bôi nhẹ một thứ gì đó, thường là với một lượng nhỏ như kem hoặc thuốc mỡ. Đôi khi dùng chung cho việc thoa gì đó cẩn thận với lượng ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong hội thoại thông thường hoặc khi hướng dẫn, nhất là khi thoa kem, thuốc mỡ hoặc trang điểm. Không giống 'rub on' (chà mạnh). Ý chính là bôi/chấm nhẹ.
Examples
Gently dab on some ointment to the cut.
Nhẹ nhàng **thoa** một ít thuốc mỡ lên vết cắt.
You should dab on sunscreen before going out.
Bạn nên **bôi** kem chống nắng trước khi ra ngoài.
She dabbed on a little makeup before the party.
Cô ấy **thoa nhẹ** chút trang điểm trước khi đi dự tiệc.
Just dab on a bit where your skin feels dry.
Chỉ cần **chấm** một chút nơi da bị khô là được.
If you dab on too much, it might look cakey.
Nếu **thoa** quá nhiều sẽ dễ bị dày, không tự nhiên.
You can dab on perfume for a lighter scent.
Bạn có thể **bôi nhẹ** nước hoa để mùi hương nhẹ nhàng hơn.