Herhangi bir kelime yazın!

"cuvee" in Vietnamese

cuvée (rượu pha trộn đặc biệt)

Definition

Cuvée là một loại rượu vang được pha trộn hoặc chọn lọc đặc biệt, thường dùng cho rượu vang sủi như Champagne và được đánh giá cao về chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ dùng trong lĩnh vực rượu vang, nhất là Champagne và vang sủi, để chỉ mẻ pha trộn đặc biệt, chất lượng cao. Là thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

This cuvee is made from a blend of the best grapes.

**Cuvée** này được làm từ hỗn hợp những trái nho ngon nhất.

The winery released a special cuvee for its anniversary.

Nhà máy rượu đã ra mắt một **cuvée** đặc biệt vào dịp kỷ niệm.

Champagne labeled as 'prestige cuvee' is often very expensive.

Champagne có nhãn 'prestige **cuvée**' thường rất đắt đỏ.

Have you tried their new rosé cuvee? It's really smooth.

Bạn đã thử **cuvée** rosé mới của họ chưa? Rượu rất mượt mà.

The cuvee from last year sold out in just a week.

**Cuvée** của năm ngoái đã bán hết chỉ trong một tuần.

If you want something special, look for a vintage cuvee on the menu.

Nếu bạn muốn thứ gì đặc biệt, hãy tìm **cuvée** vintage trên thực đơn.