Herhangi bir kelime yazın!

"cutoffs" in Vietnamese

điểm chuẩnhạn chótquần short cắt từ quần jeans

Definition

‘Cutoffs’ là điểm chuẩn tối thiểu, hạn cuối để làm điều gì đó, hoặc quần short cắt từ quần jeans. Thường dùng trong học tập, công việc hoặc thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cutoffs’ thường dùng cho hạn cuối nộp hồ sơ, điểm chuẩn để xét tuyển hoặc quần short tự cắt từ quần jeans. Phân biệt với 'cut-off' (danh từ số ít) và động từ 'to cut off'.

Examples

The cutoffs for this college are very high.

**Điểm chuẩn** của trường này rất cao.

You must send your forms before the cutoffs.

Bạn phải gửi đơn trước **hạn chót**.

She wore her favorite cutoffs to the picnic.

Cô ấy mặc chiếc **quần short cắt từ quần jeans** yêu thích tới buổi dã ngoại.

Missed the application cutoffs? You'll have to wait until next year.

Lỡ **hạn nộp hồ sơ**? Bạn phải đợi đến năm sau.

He turned an old pair of jeans into cutoffs for summer.

Anh ấy đã biến chiếc quần jeans cũ thành **quần short** cho mùa hè.

Check the university website for the latest admission cutoffs.

Kiểm tra trang web trường đại học để biết **điểm chuẩn** mới nhất.