"cutaway" in Vietnamese
Definition
'Hình cắt' là hình vẽ hoặc hình ảnh cho thấy cấu trúc bên trong của một vật thể như thể một phần bên ngoài đã bị cắt đi. Ngoài ra, nó cũng chỉ loại áo đuôi tôm mặc trong dịp trang trọng hoặc một cảnh chuyển nhanh trong phim.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cutaway view' thường gặp trong kỹ thuật, kiến trúc. Khi nói về áo, thường dùng ở dịp trang trọng (áo đuôi tôm). Trong phim, nghĩa là cảnh chuyển nhanh. Nên xác định đúng bối cảnh trước khi dùng.
Examples
This book has a cutaway of a car engine to show how it works.
Cuốn sách này có **hình cắt** động cơ xe hơi để minh hoạ cách nó hoạt động.
The cutaway drawing made it easy to understand the machine.
Bản vẽ **hình cắt** giúp dễ hiểu rõ cỗ máy.
He wore a black cutaway to the wedding.
Anh ấy mặc **áo đuôi tôm** đen tới dự đám cưới.
The video uses a cutaway to reveal the inside of the building’s walls.
Video sử dụng **hình cắt** để hé lộ bên trong các bức tường của toà nhà.
Architects often create a cutaway to help clients visualize complicated structures.
Kiến trúc sư thường tạo **hình cắt** để khách hàng dễ hình dung các cấu trúc phức tạp.
During the film, there was a quick cutaway to the crowd’s reaction.
Trong phim có một cảnh chuyển nhanh (**cảnh cutaway**) sang phản ứng của đám đông.