Herhangi bir kelime yazın!

"cut up" in Vietnamese

cắt nhỏbuồn bã (thân mật)

Definition

Dùng dao hoặc dụng cụ để chia nhỏ vật gì đó thành nhiều phần; cũng có thể chỉ rất buồn hoặc bị xúc động (thân mật).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, hay xuất hiện trong các công thức nấu ăn ('cut up onions' nghĩa là băm hành), cũng dùng khi nói cái gì đó bị chia nhỏ. 'cut up about' nghĩa là buồn nhiều về chuyện gì. Không giống 'cut' hay 'cut off'. Rất phổ biến trong hội thoại và nấu ăn.

Examples

Please cut up the apples for the fruit salad.

Làm ơn **cắt nhỏ** táo để làm salad trái cây.

He cut up some paper for the art project.

Anh ấy đã **cắt nhỏ** vài tờ giấy cho dự án nghệ thuật.

She cut up the vegetables for dinner.

Cô ấy đã **cắt nhỏ** rau cho bữa tối.

The onions made me cry while I was cutting up.

Tôi đã chảy nước mắt khi đang **cắt nhỏ** hành tây.

After hearing the bad news, he was really cut up about it.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy thực sự rất **buồn** về chuyện đó.

Don’t forget to cut up your credit card before throwing it away.

Đừng quên **cắt nhỏ** thẻ tín dụng trước khi vứt đi nhé.