Herhangi bir kelime yazın!

"cut to ribbons" in Vietnamese

xé nátcắt thành mảnh vụn

Definition

Phá hỏng hoàn toàn bằng cách cắt thành nhiều mảnh nhỏ. Cũng có thể nghĩa là chỉ trích hoặc đánh bại ai đó rất nặng nề.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang nghĩa bóng. Dùng chỉ sự phá hủy vật chất hoặc phê bình rất nặng. 'Ribbons' ở đây là mảnh nhỏ, không phải dải ruy băng.

Examples

The storm cut the roof to ribbons.

Cơn bão đã **xé nát mái nhà**.

The paper was cut to ribbons by the scissors.

Tờ giấy bị kéo **xé nát**.

The enemy's attack cut the army to ribbons.

Cuộc tấn công của kẻ thù **xé nát quân đội**.

Her presentation was cut to ribbons by the critics.

Bài thuyết trình của cô ấy đã bị các nhà phê bình **xé nát**.

That new movie got cut to ribbons in the reviews.

Bộ phim mới đó bị giới phê bình **xé nát**.

The team's defense was cut to ribbons by the opposition's attack.

Hàng thủ của đội đã bị đối phương **xé nát**.