"cut through" in Vietnamese
Definition
Đi thẳng qua vật gì đó hoặc vượt qua trở ngại để đến với điều quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (đi xuyên qua nơi nào đó) và nghĩa bóng (vượt rào cản, nói thẳng vào vấn đề). 'cut through the noise' nghĩa là tập trung vào điều quan trọng.
Examples
We took a shortcut and cut through the park.
Chúng tôi đi đường tắt, **băng qua** công viên.
The river cuts through the city.
Dòng sông **chảy xuyên qua** thành phố.
She used scissors to cut through the paper.
Cô ấy dùng kéo để **cắt xuyên qua** giấy.
He tried to cut through the small talk and get to the real issue.
Anh ấy cố gắng **bỏ qua** chuyện xã giao để vào ngay vấn đề chính.
With a good argument, you can cut through all the confusion.
Với lập luận tốt, bạn có thể **băng qua** mọi sự rối rắm.
Sometimes the only way is to cut through the red tape.
Đôi khi cách duy nhất là phải **vượt qua** thủ tục rườm rà đó.