Herhangi bir kelime yazın!

"customize" in Vietnamese

tùy chỉnh

Definition

Thay đổi hoặc thiết kế một thứ gì đó theo nhu cầu, sở thích hoặc yêu cầu cá nhân. Nghĩa là làm cho thứ đó trở nên đặc biệt hoặc riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong kinh doanh, công nghệ hoặc thiết kế khi thay đổi sản phẩm, trang web hoặc dịch vụ cho từng người dùng cụ thể. Không dùng cho đồ thủ công trừ khi được điều chỉnh cá nhân.

Examples

You can customize your phone's wallpaper.

Bạn có thể **tùy chỉnh** hình nền điện thoại của mình.

This website lets you customize your profile.

Trang web này cho phép bạn **tùy chỉnh** hồ sơ của mình.

I want to customize my car's color.

Tôi muốn **tùy chỉnh** màu sắc xe của mình.

You can customize the notifications so you only get the important ones.

Bạn có thể **tùy chỉnh** thông báo để chỉ nhận những cái quan trọng.

We had our uniforms customized with our names on the back.

Chúng tôi đã **tùy chỉnh** đồng phục bằng cách thêu tên ở phía sau.

I love apps that let me customize the interface to match my style.

Tôi thích những ứng dụng cho phép tôi **tùy chỉnh** giao diện phù hợp với phong cách của mình.