Herhangi bir kelime yazın!

"cussing" in Vietnamese

chửi thềnói tục

Definition

Chửi thề là dùng những từ ngữ thô tục, thường để thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cussing" mang tính chất bình dân, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. "Swearing" và "cursing" là từ đồng nghĩa. Nên tránh dùng ở nơi trang trọng. "Cussing out" nghĩa là chửi ai đó rất giận dữ.

Examples

He was cussing loudly in the street.

Anh ấy **chửi thề** to ngoài đường.

The teacher warned him about cussing in class.

Thầy giáo cảnh báo cậu ấy về việc **chửi thề** trong lớp.

His mom doesn't like cussing at the dinner table.

Mẹ anh ấy không thích **chửi thề** trong bữa ăn.

Stop cussing and talk to me calmly.

Ngừng **chửi thề** đi và nói chuyện bình tĩnh với tôi.

He got so mad he started cussing out his coworker.

Anh ấy tức giận đến mức bắt đầu **chửi thề** đồng nghiệp.

I try to avoid cussing, especially around kids.

Tôi cố gắng tránh **chửi thề**, nhất là trước mặt trẻ em.