"cussed" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật rất cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến hay hành vi dù bị thuyết phục thế nào đi nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có cảm giác vừa khó chịu vừa hài hước, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường chỉ người nhưng cũng có thể dùng cho sự vật ('cussed luck').
Examples
My cussed brother refuses to help me with the chores.
Ông anh **cứng đầu** của tôi nhất quyết không chịu giúp tôi làm việc nhà.
She is so cussed about everything at school.
Cô ấy **bướng bỉnh** về mọi thứ ở trường.
That cussed cat keeps getting into the trash.
Con mèo **bướng bỉnh** đó cứ chui vào thùng rác hoài.
Even after all this time, he stayed cussed and wouldn’t admit he was wrong.
Ngay cả sau từng ấy thời gian, anh ấy vẫn **cứng đầu** và không chịu nhận sai.
It’s just my cussed luck to get a flat tire in the rain.
Đúng là **cứng đầu** số mình mà, dính bể lốp giữa lúc trời mưa.
You can’t reason with someone so cussed; he’ll never see your point of view.
Không thể nói chuyện lý với người **cứng đầu** như vậy; anh ta sẽ chẳng bao giờ hiểu quan điểm của bạn đâu.