"curiouser and curiouser" in Vietnamese
Definition
Khi một tình huống ngày càng trở nên lạ lùng hoặc khó hiểu theo thời gian, biểu hiện này được dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một câu nói vui, mang tính văn học, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng khi mọi thứ bất ngờ trở nên kỳ quặc hoặc khó đoán.
Examples
Things are getting curiouser and curiouser every day at work.
Mọi chuyện ở công ty ngày càng **càng lúc càng kỳ lạ**.
When I opened the box, it was curiouser and curiouser inside.
Khi mở hộp ra, bên trong **càng lúc càng kỳ lạ**.
The story became curiouser and curiouser as I kept reading.
Càng đọc câu chuyện càng trở nên **càng lúc càng kỳ lạ**.
Well, this is getting curiouser and curiouser—first the lights went out, and now there’s a cat wearing a hat.
Chuyện này càng ngày **càng lúc càng kỳ lạ**—đầu tiên mất điện, giờ lại có con mèo đội mũ.
She raised an eyebrow. "Curiouser and curiouser," she whispered to herself.
Cô ấy nhướng mày. "**Càng lúc càng kỳ lạ**," cô thì thầm một mình.
Every time I think I understand, something happens and it’s curiouser and curiouser.
Cứ tưởng đã hiểu, nhưng mỗi lần có chuyện lại **càng lúc càng khó hiểu**.