Herhangi bir kelime yazın!

"curdle your blood" in Vietnamese

làm rùng mình sợ hãi

Definition

Khiến bạn sợ hoặc sốc đến mức như bị đông cứng vì sợ; điều gì đó quá kinh hoàng, gây ảnh hưởng sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong văn chương, phim kinh dị, hoặc mô tả sự sợ hãi cực độ; không mang nghĩa đen mà để nhấn mạnh nỗi sợ.

Examples

The story was so scary it could curdle your blood.

Câu chuyện đáng sợ đến mức có thể **làm rùng mình sợ hãi**.

The loud scream in the dark would curdle your blood.

Tiếng hét to trong bóng tối khiến bạn **làm rùng mình sợ hãi**.

The horror movie made the audience's blood curdle.

Bộ phim kinh dị khiến máu của khán giả **đông lại vì sợ**.

That ghost story would curdle your blood if you heard it alone at night.

Câu chuyện ma đó sẽ **làm máu bạn đông lại** nếu một mình nghe vào ban đêm.

His chilling laugh would curdle your blood on a dark evening.

Tiếng cười rợn người của anh ấy có thể **làm bạn rùng mình sợ hãi** vào một buổi tối tối tăm.

Just seeing that old, abandoned house at night is enough to curdle your blood.

Chỉ cần nhìn thấy ngôi nhà cũ bỏ hoang vào ban đêm cũng đủ để **làm máu bạn đông lại**.