Herhangi bir kelime yazın!

"curators" in Vietnamese

người giám tuyển

Definition

Người giám tuyển là người quản lý, sắp xếp và chăm sóc các bộ sưu tập trong bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật hoặc các tổ chức tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chuyên ngành, học thuật hoặc chuyên nghiệp liên quan đến nghệ thuật, bảo tàng. Có các cụm như 'museum curators', 'art curators'. Ngày càng xuất hiện trong lĩnh vực số, nhưng vẫn mang tính trang trọng. Không nhầm với 'conservator' (người phục chế). Danh từ số nhiều.

Examples

The curators planned a new exhibition for the museum.

Các **người giám tuyển** đã lên kế hoạch cho một triển lãm mới cho bảo tàng.

Two curators gave us a tour of the art gallery.

Hai **người giám tuyển** đã dẫn chúng tôi tham quan phòng trưng bày nghệ thuật.

The curators are responsible for the care of ancient artifacts.

Các **người giám tuyển** chịu trách nhiệm bảo quản hiện vật cổ.

Social media curators help organize content for online audiences.

Các **người giám tuyển** trên mạng xã hội giúp tổ chức nội dung cho khán giả trực tuyến.

The best curators always bring out the hidden stories in a collection.

Những **người giám tuyển** giỏi nhất luôn khám phá ra các câu chuyện ẩn giấu trong bộ sưu tập.

After the renovation, several new curators joined the museum staff.

Sau khi cải tạo, một số **người giám tuyển** mới đã gia nhập đội ngũ bảo tàng.