Herhangi bir kelime yazın!

"cuppa" in Vietnamese

tách trà

Definition

Đây là từ thân mật dùng chủ yếu ở Anh để chỉ một tách trà.

Usage Notes (Vietnamese)

'cuppa' là từ rất thân mật và phổ biến ở Anh, thường dùng cho trà, không dùng cho cà phê. Cụm 'fancy a cuppa?' nghĩa là 'Bạn muốn uống trà không?'.

Examples

Would you like a cuppa?

Bạn có muốn **tách trà** không?

He makes a cuppa every afternoon.

Anh ấy pha một **tách trà** mỗi chiều.

Let's have a cuppa before work.

Hãy uống **tách trà** trước khi làm việc.

It's cold outside—how about a cuppa to warm up?

Ngoài trời lạnh—uống **tách trà** cho ấm nhé?

"Fancy a cuppa?" is something you'll hear in the UK all the time.

"Bạn muốn **tách trà** không?" là câu bạn sẽ thường nghe ở Anh.

After a long day, nothing beats a hot cuppa.

Sau một ngày dài, không gì bằng một **tách trà** nóng.