Herhangi bir kelime yazın!

"culverts" in Vietnamese

cống ngầm

Definition

Kết cấu như ống hoặc đường hầm được xây dưới đường, giúp nước chảy qua bên dưới để tránh ngập lụt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường gặp trong ngành xây dựng, giao thông. Không giống như 'ống thoát nước' hoặc 'cống nước thải', 'cống ngầm' chủ yếu giúp nước chảy dưới các vật cản lớn.

Examples

Workers cleaned the culverts after the rainstorm.

Công nhân đã dọn sạch các **cống ngầm** sau cơn mưa lớn.

Small animals sometimes use culverts to cross under roads safely.

Đôi khi, các loài động vật nhỏ sử dụng **cống ngầm** để băng qua dưới đường an toàn.

The engineer inspected the old culverts before repairing the road.

Kỹ sư đã kiểm tra các **cống ngầm** cũ trước khi sửa đường.

If the culverts get blocked, the entire street can flood in just minutes.

Nếu các **cống ngầm** bị tắc, cả con phố có thể bị ngập chỉ trong vài phút.

"Watch your step near those culverts—they can be slippery after rain," the guard warned.

"Cẩn thận khi đi gần các **cống ngầm** đó— chúng có thể trơn sau mưa đấy," người bảo vệ cảnh báo.

They had to build new culverts because the old ones couldn’t handle the heavy rains last year.

Họ phải xây các **cống ngầm** mới vì những cái cũ không chịu nổi mưa lớn năm ngoái.