Herhangi bir kelime yazın!

"cull" in Vietnamese

loại bỏchọn lọc

Definition

Chọn hoặc loại bỏ một số động vật hoặc vật khỏi nhóm nhằm kiểm soát số lượng hoặc giữ lại những cái tốt nhất. Thường dùng để nói đến việc tiêu hủy động vật nhằm cân bằng quần thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nông nghiệp, môi trường, thư viện hoặc khi chọn lọc vật phẩm. Dùng với các từ như 'đàn', 'sách', 'bộ sưu tập'.

Examples

The farmer decided to cull the sick animals from the herd.

Người nông dân đã **loại bỏ** những con vật bị bệnh khỏi đàn.

Workers cull the best apples before packing them.

Công nhân **chọn lọc** những quả táo ngon nhất trước khi đóng gói.

Authorities plan to cull deer to reduce their population.

Chính quyền dự định **tiêu hủy** nai để giảm số lượng của chúng.

Sometimes, libraries need to cull old or damaged books to make space for new ones.

Đôi khi thư viện cần **loại bỏ** sách cũ hoặc hỏng để có chỗ cho sách mới.

It's tough, but sometimes you have to cull friends from your contact list.

Khó thật, nhưng đôi khi bạn phải **loại bỏ** bạn khỏi danh bạ.

Wildlife groups argue that it's better to cull a few animals than let the whole population starve.

Các tổ chức bảo tồn động vật hoang dã cho rằng **loại bỏ** một vài con vẫn tốt hơn để cả đàn chết đói.