Herhangi bir kelime yazın!

"cuddy" in Vietnamese

phòng nhỏ (trên thuyền)khoang nhỏ

Definition

Phòng nhỏ trên thuyền dùng để nghỉ ngơi hoặc cất giữ đồ đạc; đôi khi cũng dùng để chỉ phòng kho hoặc nơi trú nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải, đặc biệt là thuyền nhỏ. Cụm từ thường gặp: 'cuddy cabin', 'the cuddy'. Ngoài lĩnh vực này ít dùng.

Examples

We keep our bags in the cuddy on the boat.

Chúng tôi để túi xách trong **phòng nhỏ** trên thuyền.

The cuddy is small but comfortable enough to rest.

**Phòng nhỏ** tuy nhỏ nhưng đủ thoải mái để nghỉ ngơi.

There’s a light in the cuddy so you can see at night.

Có đèn trong **phòng nhỏ**, bạn có thể nhìn thấy vào ban đêm.

Let’s eat lunch in the cuddy out of the rain.

Chúng ta ăn trưa trong **phòng nhỏ** để tránh mưa nhé.

He squeezed into the cuddy to take a quick nap.

Anh ấy chui vào **phòng nhỏ** để chợp mắt một chút.

You’ll find the first aid kit in the cuddy under the seat.

Bạn sẽ tìm thấy bộ sơ cứu trong **phòng nhỏ** dưới ghế.