"crosswinds" in Vietnamese
Definition
Gió thổi ngang hướng di chuyển, thường khiến việc điều khiển máy bay, xe cộ trở nên khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong lĩnh vực hàng không hoặc khi lái xe. Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều 'crosswinds'. Khác với 'headwind' (gió ngược) hoặc 'tailwind' (gió thuận).
Examples
Strong crosswinds made landing the plane difficult.
**Gió ngang** mạnh khiến việc hạ cánh gặp khó khăn.
Drivers need to be careful when crosswinds are strong.
Tài xế cần cẩn thận khi **gió ngang** mạnh.
Sailboats can change direction quickly because of crosswinds.
Thuyền buồm có thể đổi hướng nhanh nhờ **gió ngang**.
There were heavy crosswinds on the highway, so I had to grip the steering wheel tightly.
Trên đường cao tốc có **gió ngang** mạnh, nên tôi phải nắm chặt tay lái.
The pilot warned us about possible crosswinds before takeoff.
Phi công cảnh báo chúng tôi về khả năng có **gió ngang** trước khi cất cánh.
Cyclists really struggle when unexpected crosswinds hit them during a race.
Các tay đua xe đạp rất vất vả khi **gió ngang** bất ngờ thổi qua trong cuộc đua.