"crossbones" in Vietnamese
Definition
Hai chiếc xương được đặt chéo thành hình chữ X, thường dùng làm biểu tượng cảnh báo nguy hiểm hoặc cái chết, đặc biệt phổ biến trên cờ hải tặc hoặc biển báo cảnh báo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện cùng hình đầu lâu: 'skull and crossbones' nghĩa là nguy hiểm hoặc có độc. Ít khi dùng riêng lẻ, chủ yếu để nói về hình biểu tượng.
Examples
The pirate flag had a skull and crossbones on it.
Lá cờ cướp biển có hình đầu lâu và **xương bắt chéo**.
Crossbones often mean danger or poison.
**Xương bắt chéo** thường có nghĩa là nguy hiểm hoặc chất độc.
I saw the symbol of crossbones on the old bottle.
Tôi thấy biểu tượng **xương bắt chéo** trên chai cũ đó.
If you see crossbones on a sign, don’t touch what’s inside!
Nếu bạn thấy **xương bắt chéo** trên biển báo, đừng chạm vào bên trong!
The old treasure map showed a big crossbones marking the spot.
Bản đồ kho báu cũ có một **xương bắt chéo** lớn đánh dấu địa điểm.
My favorite comic book villain has a crossbones logo on his costume.
Nhân vật phản diện yêu thích của tôi trong truyện tranh có logo **xương bắt chéo** trên trang phục.